a tad

/ˈtæd/
Trạng từ
  1. (Không chính thức) Ở mức độ nhỏ; với số lượng ít.
    (informal) To a small extent; in a small amount.
  2. (Không chính thức) Hơi; khá.
    (informal) Slightly; rather.
🎬 Nghe “a tad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish